波紋鐵 ba văn thiết Hán Việt: ba văn thiết Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 紋 (văn) + 鐵 (thiết)Hán Việtba văn thiếtCấu tạo波 + 紋 + 鐵 · ba + văn + thiết nghĩa thành phần: ba + văn + thiết Nghĩa EngCihui 波紋鐵 ōwéntiě n. corrugated iron