波羅密 bō luó mì · ba la mật Hán Việt: ba la mật · Pinyin: bō luó mì Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 羅 (la) + 密 (mật)Pinyinbō luó mìHán Việtba la mậtCấu tạo波 + 羅 + 密 · ba + la + mật nghĩa thành phần: ba + la + mật