波羅迦 ba la già Hán Việt: ba la già Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 羅 (la) + 迦 (già)Hán Việtba la giàCấu tạo波 + 羅 + 迦 · ba + la + già nghĩa thành phần: ba + la + già Nghĩa EngCihui 波羅迦 ōluójiā n. <Budd.> sb. who has attained nirvana