波罗伽 ba la già Hán Việt: ba la già Tổng quan ba la già (術語)梵語。華言度彼岸也。見翻譯名義集。☸ Cấu tạo: 波 (ba) + 罗 (la) + 伽 (già)Hán Việtba la giàCấu tạo波 + 罗 + 伽 · ba + la + già nghĩa thành phần: ba + la + già Nghĩa ViệtCihui ba la già (術語)梵語。華言度彼岸也。見翻譯名義集。☸