波羅迦

ba la già

Hán Việt: ba la già

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (la) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ba la ca (術語)Pāraga,佛之別號。譯作度彼岸。見智度論二。☸

Eng

  • Cihui 波羅迦 ōluójiā n. <Budd.> sb. who has attained nirvana