波老兒 bō lǎo ér · ba lão nhi Hán Việt: ba lão nhi · Pinyin: bō lǎo ér Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 老 (lão) + 兒 (nhi)Pinyinbō lǎo érHán Việtba lão nhiCấu tạo波 + 老 + 兒 · ba + lão + nhi nghĩa thành phần: ba + lão + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹老翁。Tân Hoa Tự Điển 1.犹老翁。