波臣肆虐 ba thần tứ ngược Hán Việt: ba thần tứ ngược Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 臣 (thần) + 肆 (tứ) + 虐 (ngược)Hán Việtba thần tứ ngượcCấu tạo波 + 臣 + 肆 + 虐 · ba + thần + tứ + ngược nghĩa thành phần: ba + thần + tứ + ngược Nghĩa EngCihui 波臣肆虐 ōchénsìnüè f.e. <wr.> flood disaster