波谷

bō gǔ ba cốc

Hán Việt: ba cốc · Pinyin: bō gǔ

Tổng quan

đáy sóng

Cấu tạo: (ba) + (cốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáy sóng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩波浪間的最低處,即波浪降下的最低點。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见波峰”。

Eng

  • CC-CEDICT trough
  • Cihui trough

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

波峰