波赖他 ba lại tha Hán Việt: ba lại tha Tổng quan ba lại tha (雜語)斤兩名也。見鉢羅條。☸ Cấu tạo: 波 (ba) + 赖 (lại) + 他 (tha)Hán Việtba lại thaCấu tạo波 + 赖 + 他 · ba + lại + tha nghĩa thành phần: ba + lại + tha Nghĩa ViệtCihui ba lại tha (雜語)斤兩名也。見鉢羅條。☸