波面圖 ba diện đồ Hán Việt: ba diện đồ Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 面 (diện) + 圖 (đồ)Hán Việtba diện đồCấu tạo波 + 面 + 圖 · ba + diện + đồ nghĩa thành phần: ba + diện + đồ Nghĩa EngCihui skiodrome