波頻計 ba tần kế Hán Việt: ba tần kế Tổng quan (rađiô) máy đo sóng Cấu tạo: 波 (ba) + 頻 (tần) + 計 (kế)Hán Việtba tần kếCấu tạo波 + 頻 + 計 · ba + tần + kế nghĩa thành phần: ba + tần + kế Nghĩa ViệtCihui (rađiô) máy đo sóng