波鸠蠡 ba cưu lễ Hán Việt: ba cưu lễ Tổng quan ba cưu lễ (人名)羅漢名。見薄拘羅條。☸ Cấu tạo: 波 (ba) + 鸠 (cưu) + 蠡 (lễ)Hán Việtba cưu lễCấu tạo波 + 鸠 + 蠡 · ba + cưu + lễ nghĩa thành phần: ba + cưu + lễ Nghĩa ViệtCihui ba cưu lễ (人名)羅漢名。見薄拘羅條。☸