泣前魚 qì qián yú · khấp tiền ngư Hán Việt: khấp tiền ngư · Pinyin: qì qián yú Tổng quan Cấu tạo: 泣 (khấp) + 前 (tiền) + 魚 (ngư)Pinyinqì qián yúHán Việtkhấp tiền ngưCấu tạo泣 + 前 + 魚 · khấp + tiền + ngư nghĩa thành phần: khấp + tiền + ngư