泣牛衣

qì niú yī khấp ngưu y

Hán Việt: khấp ngưu y · Pinyin: qì niú yī

Tổng quan

Cấu tạo: (khấp) + (ngưu) + (y)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「牛衣對泣」。見「牛衣對泣」條。01.宋.蘇軾〈示過〉詩:「合浦賣珠無復有,當年笑我泣牛衣。」<a name="泣對牛衣"> </a>