泣筍臺 qì sǔn tái · khấp duẩn thai Hán Việt: khấp duẩn thai · Pinyin: qì sǔn tái Tổng quan Cấu tạo: 泣 (khấp) + 筍 (duẩn) + 臺 (thai)Pinyinqì sǔn táiHán Việtkhấp duẩn thaiCấu tạo泣 + 筍 + 臺 · khấp + duẩn + thai nghĩa thành phần: khấp + duẩn + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相传三国吴孟宗泣竹之处。Tân Hoa Tự Điển 1.相传三国吴孟宗泣竹之处。