泣麟悲鳳 qǐ lín bēi fèng · khấp lân bi phượng Hán Việt: khấp lân bi phượng · Pinyin: qǐ lín bēi fèng Tổng quan Cấu tạo: 泣 (khấp) + 麟 (lân) + 悲 (bi) + 鳳 (phượng)Pinyinqǐ lín bēi fèngHán Việtkhấp lân bi phượngCấu tạo泣 + 麟 + 悲 + 鳳 · khấp + lân + bi + phượng nghĩa thành phần: khấp + lân + bi + phượng