泥/腻缝儿

Tổng quan

Cấu tạo: 泥 (nê) + / + 膩 (nị) + 縫 (phùng) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trám
  • Biên soạn seal/plaster over a crack

Eng

  • Cihui 泥/膩縫兒 ìfèngr v.o. <coll.> seal/plaster over a crack