泥中刺
nê trung thứ
Hán Việt: nê trung thứ · Pinyin: ní zhōng cì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泥中有尖刺。比喻不易覺察的陰謀。元.王元鼎〈河西後庭花.走將來涎涎瞪瞪套.么篇〉:「泥中刺,綿裡針。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言泥中隐刺。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言泥中隐刺。