泥人兒

ní rén ér nê nhân nhi

Hán Việt: nê nhân nhi · Pinyin: ní rén ér

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (nhân) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用黏土捏成的人的形象。

Eng

  • Cihui 泥人兒 írénr ►See nírén