泥像

ní xiàng nê tượng

Hán Việt: nê tượng · Pinyin: ní xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指泥塑佛像。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指泥塑佛像。

Eng

  • Cihui 泥像 íxiàng n. earthen statue/sculpture M:⁴zuò/¹zūn

ja

  • JMdict clay figure (buried with the dead in ancient China)|earthen statue

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

塑像