泥像

ní xiàngnê tượng

Hán Việt: nê tượng · Pinyin: ní xiàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指泥塑佛像。

Cấu tạo: 泥 (nê) + 像 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tượng đất
  • Biên soạn earthen statue/sculpture M:⁴zuò/¹zūn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指泥塑佛像。

Eng

  • JMdict clay figure (buried with the dead in ancient China)
  • JMdict earthen statue
  • Cihui 泥像 íxiàng n. earthen statue/sculpture M:⁴zuò/¹zūn

ja

  • JMdict 泥像(でいぞう)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

塑像