泥卷兒 nê quyển nhi Hán Việt: nê quyển nhi Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 卷 (quyển) + 兒 (nhi)Hán Việtnê quyển nhiCấu tạo泥 + 卷 + 兒 · nê + quyển + nhi nghĩa thành phần: nê + quyển + nhi Nghĩa EngCihui 泥卷兒 íjuǎnr n. mud roll