泥哩底

nê lí để

Hán Việt: nê lí để

Tổng quan

nê lí để (異類)羅剎王名。大日經疏五曰:「次於西南隅畫泥哩底鬼王,執刀作可怖畏形。」梵Nirṛti。☸

Cấu tạo: (nê) + (lí) + (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nê lí để (異類)羅剎王名。大日經疏五曰:「次於西南隅畫泥哩底鬼王,執刀作可怖畏形。」梵Nirṛti。☸