泥噴泉 nê phún tuyền Hán Việt: nê phún tuyền Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 噴 (phún) + 泉 (tuyền)Hán Việtnê phún tuyềnCấu tạo泥 + 噴 + 泉 · nê + phún + tuyền nghĩa thành phần: nê + phún + tuyền Nghĩa EngCihui 泥噴泉 ípēnquán n. mud geyser