泥垣宮 ní yuán gōng · nê viên cung Hán Việt: nê viên cung · Pinyin: ní yuán gōng Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 垣 (viên) + 宮 (cung)Pinyinní yuán gōngHán Việtnê viên cungCấu tạo泥 + 垣 + 宮 · nê + viên + cung nghĩa thành phần: nê + viên + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即泥丸宫。Tân Hoa Tự Điển 1.即泥丸宫。