泥婆娑 nê bà sa Hán Việt: nê bà sa Tổng quan nê bà sa (衣服)與泥縛些那同。☸ Cấu tạo: 泥 (nê) + 婆 (bà) + 娑 (sa)Hán Việtnê bà saCấu tạo泥 + 婆 + 娑 · nê + bà + sa nghĩa thành phần: nê + bà + sa Nghĩa ViệtCihui nê bà sa (衣服)與泥縛些那同。☸