泥巴頭 nê ba đầu Hán Việt: nê ba đầu Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 巴 (ba) + 頭 (đầu)Hán Việtnê ba đầuCấu tạo泥 + 巴 + 頭 · nê + ba + đầu nghĩa thành phần: nê + ba + đầu Nghĩa EngCihui 泥巴頭 íbātou n. <coll.> dried mud