泥拘拘兒

nê câu câu nhi

Hán Việt: nê câu câu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (câu) + (câu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 泥拘拘兒 íjūjur n. <topo.> one splashed/covered with mud