泥拘拘兒 nê câu câu nhi Hán Việt: nê câu câu nhi Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 拘 (câu) + 拘 (câu) + 兒 (nhi)Hán Việtnê câu câu nhiCấu tạo泥 + 拘 + 拘 + 兒 · nê + câu + câu + nhi nghĩa thành phần: nê + câu + câu + nhi Nghĩa EngCihui 泥拘拘兒 íjūjur n. <topo.> one splashed/covered with mud