泥担汉 nê đam hán Hán Việt: nê đam hán Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 担 (đam) + 汉 (hán)Hán Việtnê đam hánCấu tạo泥 + 担 + 汉 · nê + đam + hán nghĩa thành phần: nê + đam + hán