泥梨迦 nê lê già Hán Việt: nê lê già Tổng quan nê lê ca (界名)同泥犁。☸ Cấu tạo: 泥 (nê) + 梨 (lê) + 迦 (già)Hán Việtnê lê giàCấu tạo泥 + 梨 + 迦 · nê + lê + già nghĩa thành phần: nê + lê + già Nghĩa ViệtCihui nê lê ca (界名)同泥犁。☸