泥水刀

ní shuǐ dāo nê thủy đao

Hán Việt: nê thủy đao · Pinyin: ní shuǐ dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (thủy) + (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泥瓦匠使用的砌墙工具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泥瓦匠使用的砌墙工具。