泥水師 nê thủy sư Hán Việt: nê thủy sư Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 水 (thủy) + 師 (sư)Hán Việtnê thủy sưCấu tạo泥 + 水 + 師 · nê + thủy + sư nghĩa thành phần: nê + thủy + sư Nghĩa EngCihui 泥水師 íshuǐshī n. bricklayer; tiler; plasterer M:ge/¹míng