泥水的

nê thủy đích

Hán Việt: nê thủy đích

Tổng quan

đục (chất lỏng, màu), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dày, đặc (khói), (nghĩa bóng) mập mờ, lộn xộn

Cấu tạo: (nê) + (thủy) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đục (chất lỏng, màu), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dày, đặc (khói), (nghĩa bóng) mập mờ, lộn xộn