泥池物 ní chí wù · nê trì vật Hán Việt: nê trì vật · Pinyin: ní chí wù Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 池 (trì) + 物 (vật)Pinyinní chí wùHán Việtnê trì vậtCấu tạo泥 + 池 + 物 · nê + trì + vật nghĩa thành phần: nê + trì + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻蛰居而无大志的人。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻蛰居而无大志的人。