泥沙泵 Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 沙 (sa) + 泵Cấu tạo泥 + 沙 + 泵 Nghĩa EngCihui 泥沙泵 íshābèng n. <mach.> sand/sludge pump M:¹tái