泥灰岩

ní huī yán nê hôi nham

Hán Việt: nê hôi nham · Pinyin: ní huī yán

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (hôi) + (nham)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 泥灰岩 íhuīyán n. <geog.> marl

ja

  • JMdict marl (unconsolidated lime-rich rock)