泥炭地 nê thán địa Hán Việt: nê thán địa Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 炭 (thán) + 地 (địa)Hán Việtnê thán địaCấu tạo泥 + 炭 + 地 · nê + thán + địa nghĩa thành phần: nê + thán + địa Nghĩa EngCihui peatlandjaJMdict peatland|peatlands|peat bog