泥炭蘚目 nê thán tiển mục Hán Việt: nê thán tiển mục Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 炭 (thán) + 蘚 (tiển) + 目 (mục)Hán Việtnê thán tiển mụcCấu tạo泥 + 炭 + 蘚 + 目 · nê + thán + tiển + mục nghĩa thành phần: nê + thán + tiển + mục Nghĩa EngCihui Sphagnales