泥點兒 nê điểm nhi Hán Việt: nê điểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 點 (điểm) + 兒 (nhi)Hán Việtnê điểm nhiCấu tạo泥 + 點 + 兒 · nê + điểm + nhi nghĩa thành phần: nê + điểm + nhi Nghĩa EngCihui 泥點兒 ídiǎnr ►See nídiǎn