泥煤沼

ní méi zhǎo nê môi chiểu

Hán Việt: nê môi chiểu · Pinyin: ní méi zhǎo

Tổng quan

bãi than bùn

Cấu tạo: (nê) + (môi) + (chiểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bãi than bùn