泥狀雪
nê trạng tuyết
Hán Việt: nê trạng tuyết
Tổng quan
bùn đặc, bùn quánh, nước cống, nước rãnh, nước rác, tảng băng rôi, cặn dầu, cặn nồi hơi
Nghĩa
Việt
- Cihui bùn đặc, bùn quánh, nước cống, nước rãnh, nước rác, tảng băng rôi, cặn dầu, cặn nồi hơi