泥瓦匠
nê ngõa tượng
Hán Việt: nê ngõa tượng · Pinyin: ní wǎ jiàng
Tổng quan
thợ nề | thợ lát gạch | thợ xây
Nghĩa
Việt
- Cihui thợ nề | thợ lát gạch | thợ xây
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從事砌磚、蓋瓦等建築工程的工人。也稱為「泥水工」、「泥水匠」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即瓦匠。从事砌砖﹑盖瓦等工作的建筑工人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即瓦匠。从事砌砖﹑盖瓦等工作的建筑工人。
Eng
- CC-CEDICT bricklayer|tiler|mason
- Cihui bricklayer; tiler; mason