泥石流
nê thạch lưu
Hán Việt: nê thạch lưu · Pinyin: ní shí liú
Tổng quan
lở đất | dòng nước bùn và đá | lũ bùn đá
Nghĩa
Việt
- Cihui lở đất | dòng nước bùn và đá | lũ bùn đá
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指土石流。參見「土石流」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 山坡上大量泥沙、石块等经山洪冲击而形成的突发性急流。泥石流对建筑物、公路、铁路、农田等有很大破坏作用。
Eng
- CC-CEDICT landslide|torrent of mud and stones|mudslide
- Cihui landslide; torrent of mud and stones; mudslide