泥胎兒

ní tāi ér nê thai nhi

Hán Việt: nê thai nhi · Pinyin: ní tāi ér

Tổng quan

gốm mộc: phôi gốm

Cấu tạo: (nê) + (thai) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gốm mộc: phôi gốm
  • Cihui gốm mộc; phôi gốm (chưa nung)。沒有經過燒製的陶器坯子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 還沒有燒製的陶器坯子。如:「那批泥胎兒正等著進窯燒製。」也稱為「泥坯」。

Eng

  • Cihui 泥胎兒 ítāir ►See nítāi