泥腳杆 ní jiǎo gān · nê cước can Hán Việt: nê cước can · Pinyin: ní jiǎo gān Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 腳 (cước) + 杆 (can)Pinyinní jiǎo gānHán Việtnê cước canCấu tạo泥 + 腳 + 杆 · nê + cước + can nghĩa thành phần: nê + cước + can Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指农民。旧时多为对农民的蔑称。Tân Hoa Tự Điển 1.指农民。旧时多为对农民的蔑称。