泥腿杆 nê thối can Hán Việt: nê thối can Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 腿 (thối) + 杆 (can)Hán Việtnê thối canCấu tạo泥 + 腿 + 杆 · nê + thối + can nghĩa thành phần: nê + thối + can