泥融覺 ní róng jué · nê dung giác Hán Việt: nê dung giác · Pinyin: ní róng jué Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 融 (dung) + 覺 (giác)Pinyinní róng juéHán Việtnê dung giácCấu tạo泥 + 融 + 覺 · nê + dung + giác nghĩa thành phần: nê + dung + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓泥滑而跌,忽得顿悟。Tân Hoa Tự Điển 1.谓泥滑而跌,忽得顿悟。