泥車瓦狗

ní chē wǎ gǒu nê xa ngõa cẩu

Hán Việt: nê xa ngõa cẩu · Pinyin: ní chē wǎ gǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (xa) + (ngõa) + (cẩu)