泥車瓦狗 ní chē wǎ gǒu · nê xa ngõa cẩu Hán Việt: nê xa ngõa cẩu · Pinyin: ní chē wǎ gǒu Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 車 (xa) + 瓦 (ngõa) + 狗 (cẩu)Pinyinní chē wǎ gǒuHán Việtnê xa ngõa cẩuCấu tạo泥 + 車 + 瓦 + 狗 · nê + xa + ngõa + cẩu nghĩa thành phần: nê + xa + ngõa + cẩu