泥車瓦狗

ní chē wǎ gǒu nê xa ngõa cẩu

Hán Việt: nê xa ngõa cẩu · Pinyin: ní chē wǎ gǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (xa) + (ngõa) + (cẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小泥车,小瓦狗。比喻无用或无价值的物品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出汉王符《潜夫论.浮侈》"或作泥车﹑瓦狗﹑马骑﹑倡排,诸戏弄小儿之具以巧诈。"后因以"泥车瓦狗"泛指儿童玩具。