泥車瓦馬

ní chē wǎ mǎ nê xa ngõa mã

Hán Việt: nê xa ngõa mã · Pinyin: ní chē wǎ mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (xa) + (ngõa) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻没有实际用处的东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"泥车瓦狗"。