泥金扇 ní jīn shàn · nê kim phiến Hán Việt: nê kim phiến · Pinyin: ní jīn shàn Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 金 (kim) + 扇 (phiến)Pinyinní jīn shànHán Việtnê kim phiếnCấu tạo泥 + 金 + 扇 · nê + kim + phiến nghĩa thành phần: nê + kim + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用泥金颜料绘画于扇面的扇子。Tân Hoa Tự Điển 1.用泥金颜料绘画于扇面的扇子。